translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "vượt qua xe đang chạy phía trước (có đổi làn đường" (1)
vượt qua xe đang chạy phía trước (có đổi làn đường
English Vpassing
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "vượt qua xe đang chạy phía trước (có đổi làn đường" (0)
format_quote Phrases "vượt qua xe đang chạy phía trước (có đổi làn đường" (0)
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y